斗锣

Nghĩa

1.一种发音强烈的小锣,为戏曲及民间锣鼓乐的常用乐器。流行于广东潮州等地。

Chữ Hán chứa trong

斗锣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台