字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
斗镂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斗镂
斗镂
Nghĩa
1.亦作"斗镂"。 2.树名。树皮的纤维可用来织衣。
Chữ Hán chứa trong
斗
镂