字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斗闷子
斗闷子
Nghĩa
1.旧时指剧场在演出间隙演员给观众逗乐解闷的穿插表演。斗,通"逗"。
Chữ Hán chứa trong
斗
闷
子