字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斗阚
斗阚
Nghĩa
1.亦作"斗阚"。 2.拼合镶嵌。
Chữ Hán chứa trong
斗
阚