字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
斗雪红 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斗雪红
斗雪红
Nghĩa
1.亦作"斗雪红"。 2.月季花的别名。见明李时珍《本草纲目.草七.月季花》。
Chữ Hán chứa trong
斗
雪
红