字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
斗霜傲雪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斗霜傲雪
斗霜傲雪
Nghĩa
1.形容在严酷的环境中敢于斗争,不屈不挠。
Chữ Hán chứa trong
斗
霜
傲
雪