字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
斗韵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斗韵
斗韵
Nghĩa
1.亦作"斗韵"。 2.谓联句或赋诗填词时以险韵竞胜。
Chữ Hán chứa trong
斗
韵