字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
斗食 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斗食
斗食
Nghĩa
1.谓日食一斗粮。 2.俸禄微薄的小官。 3.泛指食俸禄者,即官吏。 4.谓生活清贫。
Chữ Hán chứa trong
斗
食