字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
斗饤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斗饤
斗饤
Nghĩa
1.亦作"斗饤"。亦作"斗钉"。 2.一种供陈设的食品。用五色食品在盘盒中堆积而成。 3.谓在盘中堆积食品。 4.比喻堆积文辞。
Chữ Hán chứa trong
斗
饤