字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斗香
斗香
Nghĩa
1.一种特制的佛香。许多股香攒聚捆扎堆成塔形,叫斗香。点着时从顶到下一层层燃烧,烟火旺盛。 2.旧时,江苏六合地区中秋时节将各种食品堆成尖塔形,上插小旗,谓之斗香。
Chữ Hán chứa trong
斗
香