字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
料拣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
料拣
料拣
Nghĩa
1.亦作"料柬"。亦作"料简"。 2.选择;拣择。
Chữ Hán chứa trong
料
拣