字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
斜攲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斜攲
斜攲
Nghĩa
1.亦作"斜欹"。亦作"斜敧"。 2.倾斜;歪斜。 3.斜靠。
Chữ Hán chứa trong
斜
攲