字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斜瞻
斜瞻
Nghĩa
1.侧看,南朝梁刘孝标《自江州还入石头》诗"前望苍龙门,斜瞻白鹤馆。"
Chữ Hán chứa trong
斜
瞻