字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斝耳
斝耳
Nghĩa
1.古酒器名。玉质。其旁有耳,如今之杯。
Chữ Hán chứa trong
斝
耳