字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斠然一概
斠然一概
Nghĩa
1.持平一致。
Chữ Hán chứa trong
斠
然
一
概