字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斠若画一
斠若画一
Nghĩa
1.公平持正;整齐画一。
Chữ Hán chứa trong
斠
若
画
一