字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斡耳朶
斡耳朶
Nghĩa
1.见"斡鲁朵"。
Chữ Hán chứa trong
斡
耳
朶
斡耳朶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台