字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斡难河
斡难河
Nghĩa
1.也称鄂伦河,鄂诺河或敖嫩河。古称黑水,为黑龙江上游之一。发源于蒙古小肯特山东麓。是蒙古部族的发祥地。1206年成吉思汗即位于此。参阅《嘉庆一统志.黑龙江.山川》。
Chữ Hán chứa trong
斡
难
河