字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
斡鲁朵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斡鲁朵
斡鲁朵
Nghĩa
1.辽时的宫卫,即禁卫军,金元沿用。亦指代皇帝的宫帐(行宫)。
Chữ Hán chứa trong
斡
鲁
朵