字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斤削
斤削
Nghĩa
1.以斧砍削。 2.请人修改诗文的敬辞。
Chữ Hán chứa trong
斤
削