字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斤斤较量
斤斤较量
Nghĩa
1.谓在琐细的小事上过分计较。
Chữ Hán chứa trong
斤
较
量
斤斤较量 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台