字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
斧凿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斧凿
斧凿
Nghĩa
①斧子和凿子。②比喻诗文词句造作,不自然~痕。
Chữ Hán chứa trong
斧
凿