字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斧柯
斧柯
Nghĩa
1.斧柄。 2.喻指权柄。 3.借称媒人。语本《诗.齐风.南山》"析薪如之何?匪斧不克。取妻如之何?匪媒不得。" 4.山名。在广东省高要县﹐以产端砚石著名﹐因借指砚。
Chữ Hán chứa trong
斧
柯