字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斧正
斧正
Nghĩa
〈书〉敬辞,用于请人改文章。也作斧政。
Chữ Hán chứa trong
斧
正