字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
斧琢 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斧琢
斧琢
Nghĩa
1.以斧削琢。请人修改诗文的谦辞。亦喻指诗文过分修饰雕琢。
Chữ Hán chứa trong
斧
琢