字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斧画
斧画
Nghĩa
1.宋初王全斌平定后蜀﹐欲乘势取云南﹐以图献﹐宋太祖鉴于唐代中衰与用兵南诏有关﹐以玉斧画大渡河以西曰"此外非吾有也。"后因以"斧画"指统辖之外的疆域。
Chữ Hán chứa trong
斧
画
斧画 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台