字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斧破斨缺
斧破斨缺
Nghĩa
1.谓武器破损残缺。语本《诗.豳风.破斧》"既破我斧﹐又缺我斨。"
Chữ Hán chứa trong
斧
破
斨
缺