字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斧质
斧质
Nghĩa
也作斧fe55!薄ⅹfd3e*fe55!薄9糯杀人的刑具肉袒伏斧质请罪。
Chữ Hán chứa trong
斧
质