字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斩剐
斩剐
Nghĩa
1.斩刑与剐刑。斩﹐砍去头颅。剐﹐割肉离骨﹐最后致死。皆古代的酷刑。
Chữ Hán chứa trong
斩
剐