字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斩袪
斩袪
Nghĩa
1.斩断其袖。借指旧怨。典出《左传.僖公五年》"﹝重耳﹞逾垣而走﹐披斩其袪。"杜预注"袪,袂也。"孔颖达疏"总名为袂,其袂近口,又别名为袪。此斩其袪斩其袖之末也。"
Chữ Hán chứa trong
斩
袪
斩袪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台