字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斩馘
斩馘
Nghĩa
1.斩敌首割下左耳计功。亦泛指战场杀敌。
Chữ Hán chứa trong
斩
馘
斩馘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台