字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斫垩手
斫垩手
Nghĩa
1.指技艺高超的人。
Chữ Hán chứa trong
斫
垩
手