字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斫白
斫白
Nghĩa
1.谓削去树皮使露出白色的木质。语本《史记.孙子吴起列传》"乃斫大树白而书之。"
Chữ Hán chứa trong
斫
白