字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斯抬斯敬
斯抬斯敬
Nghĩa
1.互相敬重。
Chữ Hán chứa trong
斯
抬
敬
斯抬斯敬 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台