字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
斯瓦希里人 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斯瓦希里人
斯瓦希里人
Nghĩa
东非民族之一。主要分布在坦桑尼亚、莫桑比克、扎伊尔和也门等国。约219万人(1985年)。讲斯瓦希里语。多信伊斯兰教,有的仍保持原始信仰。妇女身着缠身布。主要从事农业和渔业。手工业发达。
Chữ Hán chứa trong
斯
瓦
希
里
人