字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斯翚
斯翚
Nghĩa
1.指雉。语本《诗.小雅.斯干》"如翚斯飞﹐君子攸跻。"朱熹集传"翚,雉。"
Chữ Hán chứa trong
斯
翚