字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
新丰江水库 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
新丰江水库
新丰江水库
Nghĩa
在广东省河源市西北部。1960年建成。面积390平方千米。总库容115亿立方米。发电装机总容量295万千瓦,年发电量117亿千瓦小时。具有防洪、灌溉、养殖、发电等效益的综合利用工程。
Chữ Hán chứa trong
新
丰
江
水
库