字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
新媳妇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
新媳妇
新媳妇
Nghĩa
1.指刚结婚或结婚不久的女子。
Chữ Hán chứa trong
新
媳
妇