字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
新来乍到 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
新来乍到
新来乍到
Nghĩa
1.谓新到某地或新处于某种环境﹐情况生疏。
Chữ Hán chứa trong
新
来
乍
到