字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
新篁
新篁
Nghĩa
1.新生之竹。亦指新笋。
Chữ Hán chứa trong
新
篁