字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
新騛
新騛
Nghĩa
1.刚配上马鞍供骑坐的烈马。
Chữ Hán chứa trong
新
騛