字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
斲窗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斲窗
斲窗
Nghĩa
1.亦作"斵窗"。 2.谓文人才拙。典出唐张鷟《朝野佥载》卷二"阳滔为中书舍人﹐促命草制词﹐令史持门钥他适﹐无旧本检寻﹐乃斫窗取得之﹐时人号为斫窗舍人。"
Chữ Hán chứa trong
斲
窗