字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斲雕
斲雕
Nghĩa
1.亦作"斵雕"。 2.去掉雕饰。亦谓斲理雕弊之俗。
Chữ Hán chứa trong
斲
雕