字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斲鼻
斲鼻
Nghĩa
1.亦作"斵鼻"。 2.喻谓技艺高超。典出《庄子.徐无鬼》"郢人垩慢其鼻端若蝇翼﹐使匠石斫之;匠石运斤成风﹐听而斫之﹐尽垩而鼻不伤。"
Chữ Hán chứa trong
斲
鼻