字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
方且 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
方且
方且
Nghĩa
1.尚且;还要。 2.犹方将。将会;将要。 3.正当;正值。 4.方才。
Chữ Hán chứa trong
方
且