字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
方侯
方侯
Nghĩa
1.古指邦国之君。亦借指地方长官。
Chữ Hán chứa trong
方
侯