字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
方刚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
方刚
方刚
Nghĩa
1.谓人在壮年时体力﹑精神正当旺盛。 2.指壮年。 3.刚才。
Chữ Hán chứa trong
方
刚