方刚

Nghĩa

1.谓人在壮年时体力﹑精神正当旺盛。 2.指壮年。 3.刚才。

Chữ Hán chứa trong

方刚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台