字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
方割
方割
Nghĩa
1.普遍为害。 2.指普遍的祸害。
Chữ Hán chứa trong
方
割