字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
方厚
方厚
Nghĩa
1.正直厚道。 2.指大地。
Chữ Hán chứa trong
方
厚