字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
方古
方古
Nghĩa
1.与古代相媲美。 2.与古代相比较。 3.方正古朴﹐不随世俗。
Chữ Hán chứa trong
方
古